Bảng giá nha khoa tại Nha Khoa Mễ Trì
Tham khảo chi phí các dịch vụ phổ biến trước khi đến khám. Mức giá cụ thể sẽ được bác sĩ xác nhận sau khi kiểm tra trực tiếp tình trạng răng miệng.
Cập nhật lần cuối: 29 tháng 3, 2026
Chi phí tham khảo các dịch vụ nha khoa
Đặt lịch để được báo giá| Dịch vụ | Giá tham khảo | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|
| Dán sứ Veneer | Từ 5.500.000 VNĐ/răng | 1-2 tuần |
| Bọc răng sứ | Từ 1.500.000 VNĐ/răng | 1-2 tuần |
| Trồng răng Implant | Từ 12.000.000 VNĐ/trụ | 3-6 tháng |
| Hàn răng | Từ 200.000 VNĐ/răng | 20-45 phút/răng |
| Trám răng thẩm mỹ | Từ 200.000 VNĐ/răng | 30-60 phút/răng |
| Tẩy trắng răng | Từ 1.000.000 VNĐ | 60-90 phút |
| Niềng răng khay trong | Liên hệ để được tư vấn | Tùy tình trạng răng và kế hoạch chỉnh nha |
| Niềng răng chỉnh nha | Từ 28.000.000 VNĐ | 12-24 tháng |
| Điều trị tủy | Liên hệ để được tư vấn | Tùy tình trạng răng và số lần hẹn |
| Điều trị nha chu | Liên hệ để được tư vấn | Tùy mức độ viêm và kế hoạch điều trị |
| Lấy cao răng | Từ 100.000 VNĐ | 30-45 phút |
| Nhổ răng khôn | Từ 1.000.000 VNĐ | 30-60 phút |
| Nhổ răng | Liên hệ để được tư vấn | Tùy vị trí răng và mức độ phức tạp |
| Khám răng trẻ em | Chi phí theo hạng mục thăm khám | 20-30 phút |
| Nhổ răng sữa | Từ 20.000 VNĐ/răng | 15-30 phút |
| Thiết kế nụ cười | Chi phí cá nhân hóa sau thăm khám | Tùy kế hoạch điều trị |
| Chip Veneers | Liên hệ để được tư vấn | 60-90 phút |
| ICON không xâm lấn | Liên hệ để được tư vấn | 30-60 phút |
Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Chi phí có thể thay đổi theo tình trạng răng miệng, vật liệu lựa chọn và độ phức tạp của ca điều trị.
Hình ảnh bảng giá theo từng dịch vụ
Xem nhanh bảng giá minh họa cho các nhóm điều trị chính. Chi phí thực tế có thể thay đổi sau khi bác sĩ thăm khám.
Mặt dán sứ mỏng giúp cải thiện màu sắc và hình thể răng theo hướng bảo tồn.. Từ 5.500.000 VNĐ/răng
Phục hồi răng hư tổn bằng mão sứ bền chắc và thẩm mỹ.. Từ 1.500.000 VNĐ/răng
Phục hồi răng mất bằng trụ Implant chắc chắn và thẩm mỹ tự nhiên.. Từ 12.000.000 VNĐ/trụ
Điều trị răng sâu hoặc răng mẻ nhỏ giúp phục hồi chức năng ăn nhai.. Từ 200.000 VNĐ/răng
Phục hồi răng sâu hoặc răng mẻ bằng vật liệu composite có màu gần giống răng thật.. Từ 200.000 VNĐ/răng
Chỉnh nha giúp sắp xếp răng đều đẹp và cải thiện khớp cắn.. Từ 28.000.000 VNĐ
Nhổ răng khôn an toàn giúp giảm đau và ngăn ngừa biến chứng.. Từ 1.000.000 VNĐ
Nhổ răng sữa đúng thời điểm giúp răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí.. Từ 20.000 VNĐ/răng
Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí
- Tình trạng răng miệng thực tế và mức độ cần điều trị sau khi thăm khám.
- Loại vật liệu sử dụng, như răng sứ, trụ Implant hoặc khí cụ chỉnh nha.
- Số lần hẹn, các giai đoạn điều trị và lịch tái khám cần thiết.
- Các bước hỗ trợ nếu có, như chụp phim, xử lý viêm hoặc điều trị nền trước khi làm dịch vụ chính.
Quy trình báo giá tại Nha Khoa Mễ Trì
- Bước 1: Bác sĩ thăm khám và đánh giá tổng quát tình trạng răng miệng.
- Bước 2: Tư vấn phương án phù hợp với nhu cầu sức khỏe, thẩm mỹ và ngân sách.
- Bước 3: Gửi chi phí dự kiến theo từng hạng mục để bạn dễ theo dõi.
- Bước 4: Chốt lịch điều trị và hình thức thanh toán trước khi thực hiện.
