| Trồng răng Implant | Từ 12.000.000 đến 43.000.000 VNĐ | Giá gói Implant tiêu chuẩn tùy hệ trụ; ghép xương hoặc nâng xoang chỉ phát sinh khi có chỉ định. | 3-6 tháng |
Implant Biotem | 12.000.000 VND | Hàn Quốc; bảo hành 5 năm | |
Implant Dentium | 14.000.000 VND | Hàn Quốc cao cấp; bảo hành 8 năm | |
Implant Hiossen | 18.000.000 VND | Mỹ; bảo hành 10 năm | |
Implant Straumann | 38.000.000 VND | Thụy Sỹ; bảo hành 18 năm | |
Implant Straumann Active | 43.000.000 VND | Thụy Sỹ; bảo hành 20 năm | |
Ghép xương bột | 2.000.000-5.000.000 VND | /1 đơn vị xương | |
Ghép xương khối | 5.000.000 VND | | |
Nâng xoang kín | 2.000.000 VND | /răng | |
Nâng xoang hở | 5.000.000 VND | /răng | |
Lắp healing | 1.000.000 VND | /răng | |
Abutment | 2.000.000-7.000.000 VND | /1 đơn vị | |
Răng gắn liền abutment | 1.000.000 VND | /răng | |
Scan 3D lấy dấu răng | 2.000.000 VND | /hàm | |
Phim CTCB | 400.000 VND | | |
| Bọc răng sứ | Từ 2.000.000 đến 10.000.000 VNĐ | Giá mão sứ chính tùy dòng sứ; Inlay / Onlay là phục hình riêng và không dùng để tính khoảng giá tổng quan này. | 1-2 tuần |
Răng sứ Titan | 2.000.000 VND | Việt Nam; bảo hành 2 năm | |
Răng sứ Venus | 3.500.000 VND | Đức; bảo hành 7 năm | |
Răng sứ Ceramill | 4.500.000 VND | Đức; bảo hành 10 năm | |
Răng sứ HT Smile | 5.000.000 VND | Đức; bảo hành 10 năm | |
Răng sứ Emax | 6.500.000 VND | Đức; bảo hành 10 năm | |
Răng sứ Orodent | 7.500.000 VND | Ý; bảo hành 12 năm | |
Răng sứ GC Lava Esthetic | 10.000.000 VND | Mỹ; bảo hành 15 năm | |
Inlay / Onlay Mazic Press | 4.000.000 VND | Hàn Quốc; bảo hành 7 năm | |
Inlay / Onlay Emax Press | 5.000.000 VND | Đức; bảo hành 10 năm | |
Inlay / Onlay Lisi Press | 6.500.000 VND | Nhật Bản; bảo hành 12 năm | |
| Dán sứ Veneer | Từ 6.000.000 đến 10.000.000 VNĐ | Giá tùy dòng sứ Emax Press, Lisi Press hoặc Ceramay Press. | 1-2 tuần |
Mặt dán sứ Emax Press | 6.000.000 VND | Đức; bảo hành 10 năm | |
Mặt dán sứ Lisi Press | 7.000.000 VND | Nhật Bản; bảo hành 12 năm | |
Mặt dán sứ Ceramay Press | 10.000.000 VND | Đức; bảo hành 15 năm | |
| Tẩy trắng răng | Từ 1.500.000 đến 2.500.000 VNĐ | Giá tùy tẩy trắng tại nhà hoặc tẩy trắng chiếu đèn laser tại phòng khám. | 60-90 phút |
Tẩy trắng răng tại nhà | 1.700.000 VND | 2 tuýp thuốc | |
Tẩy trắng răng chiếu đèn laser | 3.000.000 VND | | |
| Hàn răng | Từ 200.000 đến 500.000 VNĐ | Giá hàn răng chính tùy vị trí và vật liệu; che tủy được tính riêng khi có chỉ định. | 20-45 phút/răng |
Hàn răng mặt nhai - Fuji Nhật Bản | 200.000 VND | Bảo hành 2 năm | |
Hàn răng mặt nhai - Composite Nhật Bản | 300.000 VND | Bảo hành 3 năm | |
Hàn răng mặt nhai - Composite Mỹ | 500.000 VND | Bảo hành 5 năm | |
Onlay / Inlay Composite - Hàn Quốc | 1.000.000 VND | Bảo hành 1 năm; dành cho răng vĩnh viễn | |
Hàn răng mặt bên / hàn cổ răng - Nhật Bản | 200.000 VND | Bảo hành 6 tháng | |
Hàn răng mặt bên / hàn cổ răng - Nhật Bản | 300.000 VND | Bảo hành 1 năm | |
Hàn răng mặt bên / hàn cổ răng - Mỹ | 500.000 VND | Bảo hành 2 năm | |
Che tủy gián tiếp | 500.000 VND | | |
Che tủy trực tiếp | 1.000.000 VND | | |
| Trám răng thẩm mỹ | Từ 500.000 đến 700.000 VNĐ | Giá tùy vật liệu sử dụng cho hàn thẩm mỹ răng cửa. | 30-60 phút/răng |
Hàn thẩm mỹ răng cửa - Hàn Quốc | 500.000 VND | Bảo hành 1 năm | |
Hàn thẩm mỹ răng cửa - Thụy Sĩ | 700.000 VND | Bảo hành 2 năm | |
| Niềng răng chỉnh nha | Từ 35.000.000 đến 130.000.000 VNĐ | Giá điều trị chỉnh nha toàn diện tùy phương pháp mắc cài hoặc khay trong và độ phức tạp của ca. | Tùy tình trạng răng và phương pháp chỉnh nha, thường 12-24 tháng |
Chỉnh nha ca đơn giản - mắc cài kim loại | 35.000.000 VND | | |
Chỉnh nha ca đơn giản - mắc cài kim loại tự buộc | 40.000.000 VND | | |
Chỉnh nha ca đơn giản - mắc cài sứ | 45.000.000 VND | | |
Chỉnh nha ca đơn giản - máng trong suốt Hàn Quốc | 65.000.000 VND | | |
Chỉnh nha ca đơn giản - Invisalign | 85.000.000 VND | | |
Chỉnh nha phức tạp - mắc cài kim loại | 40.000.000 VND | | |
Chỉnh nha phức tạp - mắc cài kim loại tự buộc | 45.000.000 VND | | |
Chỉnh nha phức tạp - mắc cài sứ | 50.000.000 VND | | |
Chỉnh nha phức tạp - máng trong suốt Hàn Quốc | 75.000.000 VND | | |
Chỉnh nha phức tạp - Invisalign | 110.000.000 VND | | |
Chỉnh nha phức tạp nhiều - mắc cài kim loại | 42.000.000 VND | | |
Chỉnh nha phức tạp nhiều - mắc cài kim loại tự buộc | 47.000.000 VND | | |
Chỉnh nha phức tạp nhiều - mắc cài sứ | 55.000.000 VND | | |
Chỉnh nha phức tạp nhiều - máng trong suốt Hàn Quốc | 85.000.000 VND | | |
Chỉnh nha phức tạp nhiều - Invisalign | 130.000.000 VND | | |
Nắn chỉnh răng lạc chỗ, mọc ngầm trong xương hàm - mắc cài kim loại | 47.000.000 VND | | |
Nắn chỉnh răng lạc chỗ, mọc ngầm trong xương hàm - mắc cài kim loại tự buộc | 50.000.000 VND | | |
Nắn chỉnh răng lạc chỗ, mọc ngầm trong xương hàm - mắc cài sứ | 60.000.000 VND | | |
Chỉnh nha hàm tháo lắp | 2.000.000-5.000.000 VND | /hàm | |
Tiền chỉnh nha bằng mắc cài | 8.000.000-12.000.000 VND | /hàm | |
Hàm nong nhanh | 5.000.000 VND | /hàm | |
Khí cụ ngoài mặt | 8.000.000 VND | /hàm | |
Khí cụ neo chặn | 2.000.000 VND | /hàm | |
Mặt phẳng nghiêng | 3.000.000 VND | /hàm | |
Mini vis | 2.000.000 VND | /răng | |
Đánh lún răng bằng 2 minivis | 5.000.000 VND | /răng | |
Đánh lún răng chồi dài | 6.000.000 VND | /răng | |
Hàm duy trì | 2.000.000 VND | /hàm | |
Dây cố định mặt trong | 1.500.000 VND | /hàm | |
Chụp phim chỉnh nha | 300.000 VND | /lần | |
Gắn mắc cài bị rơi | 300.000 VND | /răng | |
Tháo dây cố định | 200.000 VND | /răng | |
| Lấy cao răng | Từ 100.000 đến 1.000.000 VNĐ | Giá tùy phương pháp lấy cao răng siêu âm, thổi cát hoặc combo làm sạch. | 30-45 phút |
Lấy cao răng bằng đầu rung siêu âm | 100.000-300.000 VND | | |
Lấy cao răng thổi cát không sang chấn | 1.000.000 VND | | |
Combo trải nghiệm lấy cao răng thổi cát | 350.000 VND | | |
| Nhổ răng khôn | Từ 1.000.000 đến 4.000.000 VNĐ | Giá điều trị chính tùy vị trí và mức độ mọc thẳng, lệch hoặc ngầm của răng khôn. | 30-60 phút |
Nhổ răng khôn hàm trên | 1.000.000-2.000.000 VND | /răng | |
Nhổ răng khôn hàm dưới | 1.700.000-4.000.000 VND | /răng | |
Nhổ răng khôn mọc thẳng | 1.700.000-2.000.000 VND | /răng | |
Nhổ răng khôn mọc lệch 45 độ | 2.000.000 VND | /răng | |
Nhổ răng khôn mọc lệch 60-90 độ | 2.500.000-3.500.000 VND | /răng | |
Nhổ răng khôn mọc ngầm độ 1 | 2.500.000 VND | /răng | |
Nhổ răng khôn mọc ngầm hoàn toàn trong xương | 3.000.000-4.000.000 VND | /răng | |
PRF giảm sưng đau sau nhổ răng | 500.000 VND | /răng | |
Tiêm giảm đau giảm sưng | 500.000 VND | /lần | |
| Chip Veneers | Liên hệ để được tư vấn | Giá chưa được cung cấp; chi phí được xác nhận sau khi bác sĩ thăm khám và tư vấn. | 60-90 phút |
Chip Veneers | Liên hệ | | |
| Thiết kế nụ cười | 500.000 VNĐ | Giá tổng quan cho cắt lợi thiết kế nụ cười bằng laser; cắt phanh môi hoặc phanh lưỡi là thủ thuật riêng. | Tùy kế hoạch điều trị |
Cắt lợi thiết kế nụ cười bằng laser | 500.000 VND | /răng | |
Cắt phanh môi / phanh lưỡi bằng laser | 2.000.000 VND | /liệu trình | |
| ICON không xâm lấn | 1.000.000 VNĐ | Giá áp dụng cho điều trị tổn thương đốm trắng ICON theo hạng mục hiện niêm yết. | 30-60 phút |
Tổn thương đốm trắng ICON | 1.000.000 VND | | |
| Nha khoa trẻ em | Từ 200.000 đến 700.000 VNĐ | Mức giá hiện có cho bôi SDF và chụp thép răng sữa; chi phí tùy thủ thuật cần thực hiện. | Tùy nội dung thăm khám hoặc thủ thuật, thường 15-30 phút |
Chụp thép răng sữa | 700.000 VND | /răng | |
Bôi SDF răng sữa | 200.000 VND | | |
| Điều trị nha chu | Từ 500.000 đến 3.000.000 VNĐ | Giá tùy mức độ viêm và phạm vi điều trị nha chu; ghép mô liên kết được chỉ định riêng khi cần. | Tùy mức độ viêm và kế hoạch điều trị |
Điều trị viêm lợi bằng máng | 700.000 VND | /liệu trình | |
Nạo nha chu 1 răng | 500.000 VND | /răng | |
Nạo nha chu toàn hàm | 3.000.000 VND | /hàm | |
Ghép mô liên kết | 2.000.000 VND | /răng | |
| Điều trị tủy | Từ 600.000 đến 2.000.000 VNĐ | Giá điều trị chính tùy loại răng và trường hợp điều trị lần đầu hay điều trị lại. | Tùy tình trạng răng và số lần hẹn |
Điều trị tủy răng sữa | 600.000 VND | /răng | |
Điều trị tủy lại răng sữa đã điều trị nơi khác | 700.000 VND | /răng | |
Điều trị tủy R1 - R5 | 1.000.000 VND | /răng | |
Điều trị tủy R6 - R7 | 1.500.000 VND | /răng | |
Điều trị tủy lại răng đã điều trị nơi khác | 1.500.000-2.000.000 VND | /răng | |
Cắm chốt sợi carbon | 700.000 VND | /chốt | |
Cắm chốt kim loại | 1.200.000 VND | /chốt | |