Trang chủ
/

Bảng giá

Bảng giá nha khoa tại Hà Nội

Tham khảo mức giá của các dịch vụ nha khoa phổ biến. Khám tổng quát và tư vấn ban đầu miễn phí; chi phí điều trị chính xác được xác nhận sau khi bác sĩ thăm khám trực tiếp.

Cập nhật lần cuối: 25 tháng 8, 2026

Chi phí tham khảo các dịch vụ nha khoa

Đặt lịch để được báo giá
Dịch vụ / hạng mụcGiá tham khảoGhi chúThời gian thực hiện
Trồng răng ImplantTừ 12.000.000 đến 43.000.000 VNĐGiá gói Implant tiêu chuẩn tùy hệ trụ; ghép xương hoặc nâng xoang chỉ phát sinh khi có chỉ định.3-6 tháng
Implant Biotem
12.000.000 VNDHàn Quốc; bảo hành 5 năm
Implant Dentium
14.000.000 VNDHàn Quốc cao cấp; bảo hành 8 năm
Implant Hiossen
18.000.000 VNDMỹ; bảo hành 10 năm
Implant Straumann
38.000.000 VNDThụy Sỹ; bảo hành 18 năm
Implant Straumann Active
43.000.000 VNDThụy Sỹ; bảo hành 20 năm
Ghép xương bột
2.000.000-5.000.000 VND/1 đơn vị xương
Ghép xương khối
5.000.000 VND
Nâng xoang kín
2.000.000 VND/răng
Nâng xoang hở
5.000.000 VND/răng
Lắp healing
1.000.000 VND/răng
Abutment
2.000.000-7.000.000 VND/1 đơn vị
Răng gắn liền abutment
1.000.000 VND/răng
Scan 3D lấy dấu răng
2.000.000 VND/hàm
Phim CTCB
400.000 VND
Bọc răng sứTừ 2.000.000 đến 10.000.000 VNĐGiá mão sứ chính tùy dòng sứ; Inlay / Onlay là phục hình riêng và không dùng để tính khoảng giá tổng quan này.1-2 tuần
Răng sứ Titan
2.000.000 VNDViệt Nam; bảo hành 2 năm
Răng sứ Venus
3.500.000 VNDĐức; bảo hành 7 năm
Răng sứ Ceramill
4.500.000 VNDĐức; bảo hành 10 năm
Răng sứ HT Smile
5.000.000 VNDĐức; bảo hành 10 năm
Răng sứ Emax
6.500.000 VNDĐức; bảo hành 10 năm
Răng sứ Orodent
7.500.000 VNDÝ; bảo hành 12 năm
Răng sứ GC Lava Esthetic
10.000.000 VNDMỹ; bảo hành 15 năm
Inlay / Onlay Mazic Press
4.000.000 VNDHàn Quốc; bảo hành 7 năm
Inlay / Onlay Emax Press
5.000.000 VNDĐức; bảo hành 10 năm
Inlay / Onlay Lisi Press
6.500.000 VNDNhật Bản; bảo hành 12 năm
Dán sứ VeneerTừ 6.000.000 đến 10.000.000 VNĐGiá tùy dòng sứ Emax Press, Lisi Press hoặc Ceramay Press.1-2 tuần
Mặt dán sứ Emax Press
6.000.000 VNDĐức; bảo hành 10 năm
Mặt dán sứ Lisi Press
7.000.000 VNDNhật Bản; bảo hành 12 năm
Mặt dán sứ Ceramay Press
10.000.000 VNDĐức; bảo hành 15 năm
Tẩy trắng răngTừ 1.500.000 đến 2.500.000 VNĐGiá tùy tẩy trắng tại nhà hoặc tẩy trắng chiếu đèn laser tại phòng khám.60-90 phút
Tẩy trắng răng tại nhà
1.700.000 VND2 tuýp thuốc
Tẩy trắng răng chiếu đèn laser
3.000.000 VND
Hàn răngTừ 200.000 đến 500.000 VNĐGiá hàn răng chính tùy vị trí và vật liệu; che tủy được tính riêng khi có chỉ định.20-45 phút/răng
Hàn răng mặt nhai - Fuji Nhật Bản
200.000 VNDBảo hành 2 năm
Hàn răng mặt nhai - Composite Nhật Bản
300.000 VNDBảo hành 3 năm
Hàn răng mặt nhai - Composite Mỹ
500.000 VNDBảo hành 5 năm
Onlay / Inlay Composite - Hàn Quốc
1.000.000 VNDBảo hành 1 năm; dành cho răng vĩnh viễn
Hàn răng mặt bên / hàn cổ răng - Nhật Bản
200.000 VNDBảo hành 6 tháng
Hàn răng mặt bên / hàn cổ răng - Nhật Bản
300.000 VNDBảo hành 1 năm
Hàn răng mặt bên / hàn cổ răng - Mỹ
500.000 VNDBảo hành 2 năm
Che tủy gián tiếp
500.000 VND
Che tủy trực tiếp
1.000.000 VND
Trám răng thẩm mỹTừ 500.000 đến 700.000 VNĐGiá tùy vật liệu sử dụng cho hàn thẩm mỹ răng cửa.30-60 phút/răng
Hàn thẩm mỹ răng cửa - Hàn Quốc
500.000 VNDBảo hành 1 năm
Hàn thẩm mỹ răng cửa - Thụy Sĩ
700.000 VNDBảo hành 2 năm
Niềng răng chỉnh nhaTừ 35.000.000 đến 130.000.000 VNĐGiá điều trị chỉnh nha toàn diện tùy phương pháp mắc cài hoặc khay trong và độ phức tạp của ca.Tùy tình trạng răng và phương pháp chỉnh nha, thường 12-24 tháng
Chỉnh nha ca đơn giản - mắc cài kim loại
35.000.000 VND
Chỉnh nha ca đơn giản - mắc cài kim loại tự buộc
40.000.000 VND
Chỉnh nha ca đơn giản - mắc cài sứ
45.000.000 VND
Chỉnh nha ca đơn giản - máng trong suốt Hàn Quốc
65.000.000 VND
Chỉnh nha ca đơn giản - Invisalign
85.000.000 VND
Chỉnh nha phức tạp - mắc cài kim loại
40.000.000 VND
Chỉnh nha phức tạp - mắc cài kim loại tự buộc
45.000.000 VND
Chỉnh nha phức tạp - mắc cài sứ
50.000.000 VND
Chỉnh nha phức tạp - máng trong suốt Hàn Quốc
75.000.000 VND
Chỉnh nha phức tạp - Invisalign
110.000.000 VND
Chỉnh nha phức tạp nhiều - mắc cài kim loại
42.000.000 VND
Chỉnh nha phức tạp nhiều - mắc cài kim loại tự buộc
47.000.000 VND
Chỉnh nha phức tạp nhiều - mắc cài sứ
55.000.000 VND
Chỉnh nha phức tạp nhiều - máng trong suốt Hàn Quốc
85.000.000 VND
Chỉnh nha phức tạp nhiều - Invisalign
130.000.000 VND
Nắn chỉnh răng lạc chỗ, mọc ngầm trong xương hàm - mắc cài kim loại
47.000.000 VND
Nắn chỉnh răng lạc chỗ, mọc ngầm trong xương hàm - mắc cài kim loại tự buộc
50.000.000 VND
Nắn chỉnh răng lạc chỗ, mọc ngầm trong xương hàm - mắc cài sứ
60.000.000 VND
Chỉnh nha hàm tháo lắp
2.000.000-5.000.000 VND/hàm
Tiền chỉnh nha bằng mắc cài
8.000.000-12.000.000 VND/hàm
Hàm nong nhanh
5.000.000 VND/hàm
Khí cụ ngoài mặt
8.000.000 VND/hàm
Khí cụ neo chặn
2.000.000 VND/hàm
Mặt phẳng nghiêng
3.000.000 VND/hàm
Mini vis
2.000.000 VND/răng
Đánh lún răng bằng 2 minivis
5.000.000 VND/răng
Đánh lún răng chồi dài
6.000.000 VND/răng
Hàm duy trì
2.000.000 VND/hàm
Dây cố định mặt trong
1.500.000 VND/hàm
Chụp phim chỉnh nha
300.000 VND/lần
Gắn mắc cài bị rơi
300.000 VND/răng
Tháo dây cố định
200.000 VND/răng
Lấy cao răngTừ 100.000 đến 1.000.000 VNĐGiá tùy phương pháp lấy cao răng siêu âm, thổi cát hoặc combo làm sạch.30-45 phút
Lấy cao răng bằng đầu rung siêu âm
100.000-300.000 VND
Lấy cao răng thổi cát không sang chấn
1.000.000 VND
Combo trải nghiệm lấy cao răng thổi cát
350.000 VND
Nhổ răng khônTừ 1.000.000 đến 4.000.000 VNĐGiá điều trị chính tùy vị trí và mức độ mọc thẳng, lệch hoặc ngầm của răng khôn.30-60 phút
Nhổ răng khôn hàm trên
1.000.000-2.000.000 VND/răng
Nhổ răng khôn hàm dưới
1.700.000-4.000.000 VND/răng
Nhổ răng khôn mọc thẳng
1.700.000-2.000.000 VND/răng
Nhổ răng khôn mọc lệch 45 độ
2.000.000 VND/răng
Nhổ răng khôn mọc lệch 60-90 độ
2.500.000-3.500.000 VND/răng
Nhổ răng khôn mọc ngầm độ 1
2.500.000 VND/răng
Nhổ răng khôn mọc ngầm hoàn toàn trong xương
3.000.000-4.000.000 VND/răng
PRF giảm sưng đau sau nhổ răng
500.000 VND/răng
Tiêm giảm đau giảm sưng
500.000 VND/lần
Chip VeneersLiên hệ để được tư vấnGiá chưa được cung cấp; chi phí được xác nhận sau khi bác sĩ thăm khám và tư vấn.60-90 phút
Chip Veneers
Liên hệ
Thiết kế nụ cười500.000 VNĐGiá tổng quan cho cắt lợi thiết kế nụ cười bằng laser; cắt phanh môi hoặc phanh lưỡi là thủ thuật riêng.Tùy kế hoạch điều trị
Cắt lợi thiết kế nụ cười bằng laser
500.000 VND/răng
Cắt phanh môi / phanh lưỡi bằng laser
2.000.000 VND/liệu trình
ICON không xâm lấn1.000.000 VNĐGiá áp dụng cho điều trị tổn thương đốm trắng ICON theo hạng mục hiện niêm yết.30-60 phút
Tổn thương đốm trắng ICON
1.000.000 VND
Nha khoa trẻ emTừ 200.000 đến 700.000 VNĐMức giá hiện có cho bôi SDF và chụp thép răng sữa; chi phí tùy thủ thuật cần thực hiện.Tùy nội dung thăm khám hoặc thủ thuật, thường 15-30 phút
Chụp thép răng sữa
700.000 VND/răng
Bôi SDF răng sữa
200.000 VND
Điều trị nha chuTừ 500.000 đến 3.000.000 VNĐGiá tùy mức độ viêm và phạm vi điều trị nha chu; ghép mô liên kết được chỉ định riêng khi cần.Tùy mức độ viêm và kế hoạch điều trị
Điều trị viêm lợi bằng máng
700.000 VND/liệu trình
Nạo nha chu 1 răng
500.000 VND/răng
Nạo nha chu toàn hàm
3.000.000 VND/hàm
Ghép mô liên kết
2.000.000 VND/răng
Điều trị tủyTừ 600.000 đến 2.000.000 VNĐGiá điều trị chính tùy loại răng và trường hợp điều trị lần đầu hay điều trị lại.Tùy tình trạng răng và số lần hẹn
Điều trị tủy răng sữa
600.000 VND/răng
Điều trị tủy lại răng sữa đã điều trị nơi khác
700.000 VND/răng
Điều trị tủy R1 - R5
1.000.000 VND/răng
Điều trị tủy R6 - R7
1.500.000 VND/răng
Điều trị tủy lại răng đã điều trị nơi khác
1.500.000-2.000.000 VND/răng
Cắm chốt sợi carbon
700.000 VND/chốt
Cắm chốt kim loại
1.200.000 VND/chốt

Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. Chi phí có thể thay đổi theo tình trạng răng miệng, vật liệu lựa chọn và độ phức tạp của ca điều trị.

Hình ảnh bảng giá theo từng dịch vụ

Trồng răng Implant

Phục hồi răng mất bằng trụ Implant chắc chắn, hỗ trợ ăn nhai và thẩm mỹ tự nhiên.. Từ 12.000.000 đến 43.000.000 VNĐ

Bọc răng sứ

Phục hồi răng hư tổn bằng mão sứ, hỗ trợ cải thiện độ bền, thẩm mỹ và chức năng nhai.. Từ 2.000.000 đến 10.000.000 VNĐ

Dán sứ Veneer

Mặt dán sứ mỏng giúp cải thiện màu sắc và hình thể răng theo hướng bảo tồn.. Từ 6.000.000 đến 10.000.000 VNĐ

Hàn răng

Điều trị răng sâu hoặc răng mẻ nhỏ, giúp phục hồi hình dáng và chức năng ăn nhai.. Từ 200.000 đến 500.000 VNĐ

Trám răng thẩm mỹ

Phục hồi răng sâu, răng mẻ hoặc khe thưa nhẹ bằng composite có màu gần giống răng thật.. Từ 500.000 đến 700.000 VNĐ

Niềng răng chỉnh nha

Niềng răng chỉnh nha giúp sắp xếp răng đều hơn, cải thiện khớp cắn và có thể bao gồm mắc cài hoặc khay trong tùy kế hoạch điều trị.. Từ 35.000.000 đến 130.000.000 VNĐ

Nhổ răng khôn

Nhổ răng khôn được cân nhắc khi răng mọc lệch, mọc ngầm hoặc gây đau và ảnh hưởng đến răng bên cạnh.. Từ 1.000.000 đến 4.000.000 VNĐ

Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

  • Tình trạng răng miệng thực tế và mức độ cần điều trị sau khi thăm khám.
  • Loại vật liệu sử dụng, như răng sứ, trụ Implant hoặc khí cụ chỉnh nha.
  • Số lần hẹn, các giai đoạn điều trị và lịch tái khám cần thiết.
  • Các bước hỗ trợ nếu có, như chụp phim, xử lý viêm hoặc điều trị nền trước khi làm dịch vụ chính.

Quy trình báo giá tại Nha Khoa Mễ Trì

  • Bước 1: Bác sĩ thăm khám và đánh giá tổng quát tình trạng răng miệng.
  • Bước 2: Tư vấn phương án phù hợp với nhu cầu sức khỏe, thẩm mỹ và ngân sách.
  • Bước 3: Gửi chi phí dự kiến theo từng hạng mục để bạn dễ theo dõi.
  • Bước 4: Chốt lịch điều trị và hình thức thanh toán trước khi thực hiện.

Câu hỏi thường gặp về chi phí nha khoa

Chi phí cuối cùng có đúng bằng mức giá trên website của Nha Khoa Mễ Trì không?
Giá trên website là mức tham khảo. Chi phí cuối cùng được xác nhận sau khi thăm khám miễn phí, thực hiện chẩn đoán hình ảnh cần thiết và lập kế hoạch điều trị riêng cho từng khách hàng.
Buổi tư vấn và thăm khám ban đầu có miễn phí không?
Có. Buổi tư vấn và thăm khám lâm sàng ban đầu được miễn phí. Chẩn đoán hình ảnh hoặc xét nghiệm bổ sung có thể tính phí riêng nếu không được ghi rõ là đã bao gồm trong gói điều trị.
Làm thế nào để nhận báo giá chính xác cho Implant, niềng răng hoặc điều trị lớn khác?
Bạn nên đặt lịch để bác sĩ đánh giá sức khỏe răng miệng, xương hàm, khớp cắn và nhu cầu điều trị. Sau khi thăm khám, phòng khám sẽ cung cấp kế hoạch điều trị bằng văn bản kèm dự toán chi phí theo từng hạng mục.
Giá trồng răng Implant niêm yết bao gồm những gì?
Hạng mục bao gồm phụ thuộc vào gói Implant được lựa chọn. Gói Implant bao gồm phim CBCT cần thiết để lập kế hoạch; dự toán bằng văn bản sẽ ghi rõ trụ Implant, khớp nối, mão sứ, răng tạm, thuốc và lịch tái khám có được bao gồm hay không.
X-quang, phim CBCT và thuốc có nằm trong giá niêm yết không?
Điều này phụ thuộc vào dịch vụ và kế hoạch điều trị đã xác nhận. Phim CBCT cần thiết được bao gồm trong gói Implant; các phim X-quang, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm hoặc thuốc khác có thể tính riêng nếu không nằm trong kế hoạch.
Chi phí điều trị có bao gồm răng tạm và các buổi tái khám không?
Răng tạm và các buổi tái khám cần thiết được bao gồm khi là một phần của kế hoạch điều trị đã xác nhận. Dự toán chi tiết sẽ nêu rõ phạm vi bao gồm trước khi điều trị bắt đầu.
Chi phí đã xác nhận có thể thay đổi sau khi bắt đầu điều trị không?
Chi phí đã xác nhận tuân theo kế hoạch điều trị bằng văn bản được đồng ý trước khi bắt đầu. Mọi thay đổi theo yêu cầu hoặc điều trị bổ sung được thống nhất sau đó sẽ được giải thích, báo giá và xác nhận trước khi thực hiện.
Giá trên website đã bao gồm VAT chưa?
Chưa. Giá trên website chưa bao gồm VAT. Thuế VAT áp dụng sẽ được cộng thêm khi khách hàng yêu cầu xuất hóa đơn VAT.
Phòng khám chấp nhận những phương thức thanh toán nào?
Phòng khám chấp nhận tiền mặt, chuyển khoản ngân hàng, thẻ thanh toán nội địa và thẻ quốc tế. Bạn có thể liên hệ để xác nhận phương thức phù hợp với kế hoạch điều trị và loại thẻ đang sử dụng.
Có hỗ trợ trả góp cho các điều trị lớn không?
Một số điều trị có thể áp dụng chương trình trả góp qua bên thứ ba. Điều kiện, phí, kỳ hạn thanh toán và việc phê duyệt do đơn vị tài chính cung cấp chương trình quyết định.
Tiền đặt cọc có được hoàn lại nếu tôi hủy hoặc thay đổi điều trị không?
Điều khoản đặt cọc, hủy và hoàn tiền phụ thuộc vào kế hoạch điều trị, phần việc đã thực hiện, công việc labo và vật liệu đã đặt. Các điều khoản áp dụng sẽ được giải thích và xác nhận trước khi bạn thanh toán.
Phòng khám có cung cấp hóa đơn và hồ sơ để yêu cầu bảo hiểm hoàn trả không?
Có. Phòng khám có thể cung cấp hóa đơn, hồ sơ điều trị và tài liệu hỗ trợ cho yêu cầu bảo hiểm hoặc hoàn trả chi phí. Phạm vi chi trả, điều kiện và số tiền hoàn trả do đơn vị bảo hiểm quyết định.
Giá điều trị có khác nhau giữa khách hàng Việt Nam và khách quốc tế không?
Không. Chi phí được xác định theo thủ thuật cần thực hiện, vật liệu và kế hoạch điều trị riêng, không dựa trên quốc tịch của khách hàng.
Chi phí điều trị lớn có thể chia thành nhiều đợt thanh toán không?
Có thể. Với điều trị nhiều giai đoạn, thanh toán có thể được chia theo các mốc điều trị đã thống nhất. Lịch thanh toán sẽ được ghi trong kế hoạch và giải thích trước khi bắt đầu.

Đối tác tin cậy của bạn trong chăm sóc nha khoa toàn diện từ năm 2015.

© 2026 Nha Khoa Mễ Trì. Công ty TNHH Nha Khoa Mễ Trì. GPĐKKD: 0110287612 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp. Địa chỉ: Tầng 1, số 123 ngõ 32 đường Đỗ Đức Dục, phường Mễ Trì, thành phố Hà Nội, Việt Nam.