Trang chủ
/
Blog
/

Chi phí trồng răng Implant tại Hà Nội: Bảng giá trọn gói và chi phí có thể phát sinh

Chi phí trồng răng Implant tại Hà Nội: Bảng giá trọn gói và chi phí có thể phát sinh

Tham khảo bảng giá Implant trọn gói theo từng loại trụ, các hạng mục đã bao gồm, chi phí có thể phát sinh và chính sách VAT tại Hà Nội, trình bày rõ ràng.

Nha Khoa Mễ Trì

27 tháng 7, 2026

Chi phí trồng răng Implant tại Hà Nội: Bảng giá trọn gói và chi phí có thể phát sinh

Giá Implant được công bố trên thị trường có thể đang nói đến những phạm vi rất khác nhau: chỉ riêng trụ Implant, chi phí đặt trụ, mức giá khởi điểm, hoặc một gói đã gồm cả abutment và mão răng. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là "một trụ Implant giá bao nhiêu", mà là tổng chi phí để hoàn tất một răng Implant theo kế hoạch điều trị cụ thể.

Tại Nha Khoa Mễ Trì, các mức giá dưới đây được công bố theo gói tiêu chuẩn cho trường hợp trồng một răng Implant. Trường hợp cần nhổ răng, điều trị viêm nha chu, ghép xương, nâng xoang, răng tạm hoặc phục hình phức tạp có thể có báo giá riêng khi có chỉ định. Kế hoạch cuối cùng được xác nhận sau khi khám trực tiếp và chụp CBCT.

Các mức giá Implant được công bố chưa bao gồm VAT. VAT chỉ được cộng khi khách hàng yêu cầu xuất hóa đơn VAT.

Chi phí trồng răng Implant tại Hà Nội hiện nay gồm những phần nào?

Một răng Implant hoàn chỉnh thường liên quan đến nhiều thành phần và công đoạn, không chỉ riêng trụ đặt trong xương hàm:

  • Trụ Implant.
  • Abutment kết nối trụ với mão răng.
  • Mão răng hoặc phục hình phía trên.
  • Thủ thuật đặt trụ và gây tê tại chỗ.
  • Khám, chẩn đoán hình ảnh và lập kế hoạch.
  • Tái khám, thông tin nhận diện trụ và bảo hành theo chính sách.

Mỗi nha khoa có thể trình bày giá khác nhau. Có nơi báo riêng trụ, abutment, mão răng và phẫu thuật; có nơi công bố theo gói. Vì vậy, người bệnh nên so sánh các báo giá trên cùng phạm vi điều trị. Một mức giá chỉ gồm trụ không tương đương với giá đã gồm abutment, mão răng, đặt trụ và CBCT. Ngược lại, "trọn gói" cũng không có nghĩa mọi thủ thuật bổ sung đều được bao gồm.

Bảng giá trồng một răng Implant tại Nha Khoa Mễ Trì

Bảng dưới đây áp dụng cho gói trồng một răng Implant tiêu chuẩn:

Loại trụ ImplantGiá gói tiêu chuẩnThời hạn bảo hành
Biotem12.000.000 VND5 năm
Dentium14.000.000 VND8 năm
Hiossen18.000.000 VND10 năm
Straumann38.000.000 VND18 năm
Straumann Active43.000.000 VND20 năm

Lưu ý khi tham khảo bảng giá:

  • Giá áp dụng cho gói trồng một răng Implant tiêu chuẩn.
  • Khả năng phù hợp với từng loại trụ và kế hoạch điều trị được xác nhận sau khi khám và chụp CBCT.
  • Thủ thuật ngoài gói tiêu chuẩn được báo giá riêng khi có chỉ định lâm sàng.
  • Các mức giá trên chưa bao gồm VAT.
  • VAT chỉ được cộng khi khách hàng yêu cầu xuất hóa đơn VAT.
  • Giá, thời hạn bảo hành và điều kiện bảo hành cần được xác nhận lại tại thời điểm lập kế hoạch điều trị, đặc biệt khi bảng giá của phòng khám được cập nhật.

Khoảng giá 12.000.000 đến 43.000.000 VND phản ánh các hệ thống Implant khác nhau, nhưng giá trụ không phải yếu tố duy nhất quyết định lựa chọn. Tình trạng xương, vị trí mất răng, thiết kế phục hình, khả năng bảo trì và ngân sách đều cần được cân nhắc.

Người bệnh có thể xem thêm thông tin tổng quan về trồng răng Implant tại Hà Nội. Bài viết này tập trung vào chi phí và cách đọc báo giá, không thay thế cho kế hoạch điều trị cá nhân.

Gói trồng một răng Implant tiêu chuẩn bao gồm những gì?

Theo thông tin hiện có, gói tiêu chuẩn gồm:

  • Tư vấn và khám ban đầu miễn phí.
  • Chụp CBCT phục vụ đánh giá Implant.
  • Trụ Implant và thủ thuật đặt trụ.
  • Abutment.
  • Mão răng hoàn thiện.
  • Gây tê tại chỗ.
  • Các thao tác lâm sàng tiêu chuẩn liên quan trực tiếp đến đặt Implant.
  • Thông tin nhận diện trụ và bảo hành.

"Gói tiêu chuẩn áp dụng cho trường hợp không cần thủ thuật bổ sung. Hạng mục cụ thể được xác nhận trong kế hoạch điều trị và báo giá sau khi khám."

Trước khi điều trị, báo giá vẫn cần ghi rõ vật liệu mão răng, phạm vi tái khám, thuốc, răng tạm, điều chỉnh labo và điều kiện bảo hành. Các nội dung này chưa nên được hiểu là đã bao gồm nếu chưa được phòng khám xác nhận bằng kế hoạch cụ thể.

"Trọn gói" ở đây có nghĩa các thành phần cốt lõi của một ca trồng một răng tiêu chuẩn được gom trong một mức giá. Khái niệm này không đồng nghĩa mọi người đều có cùng kế hoạch hoặc mọi thủ thuật phát sinh đều đã nằm trong gói.

Những chi phí nào có thể phát sinh ngoài gói tiêu chuẩn?

Các hạng mục dưới đây không mặc định phát sinh ở mọi người. Chỉ định cần dựa trên thăm khám, CBCT và mục tiêu điều trị.

Hạng mục có thể phát sinhKhi nào có thể được cân nhắcCách xác nhận chi phí
Nhổ răng hoặc lấy chân răngKhi răng không thể bảo tồnBáo giá sau khi xác định mức độ phức tạp
Điều trị viêm nướu hoặc nha chuKhi tình trạng viêm cần được kiểm soátLập kế hoạch riêng theo tình trạng nha chu
Ghép xươngKhi thể tích xương chưa đáp ứng kế hoạch đặt trụXác nhận sau khám và CBCT
Nâng xoangCó thể cần ở một số vùng răng sau hàm trênXác nhận theo vị trí Implant và CBCT
Răng tạmTùy vị trí răng, độ ổn định ban đầu và kế hoạch phục hìnhBáo giá theo loại phục hình tạm nếu cần
Phục hình hoặc labo phức tạpKhi thiết kế hoặc vật liệu ngoài phạm vi tiêu chuẩnBáo giá theo thiết kế sau cùng
Thủ thuật khácKhi có vấn đề liên quan cần xử lýGiải thích chỉ định và báo giá trước khi thực hiện

Nhổ răng

Nhổ răng có thể cần thiết khi răng hư tổn hoặc chân răng không thể bảo tồn. Không phải mọi vị trí cấy Implant đều phát sinh hạng mục này.

Điều trị viêm nướu hoặc nha chu

Viêm nướu hoặc viêm nha chu đang hoạt động có thể cần được kiểm soát trước khi đặt Implant. Người bệnh có thể tham khảo dịch vụ điều trị nha chu, nhưng chỉ định cụ thể phải được xác nhận khi khám.

Ghép xương

Ghép xương có thể được cân nhắc khi thể tích xương chưa phù hợp với vị trí và kích thước trụ dự kiến. Không phải người mất răng lâu năm nào cũng cần ghép xương. Chi phí phụ thuộc phạm vi, vật liệu và thiết kế điều trị.

Nâng xoang

Nâng xoang có thể được xem xét trong một số trường hợp đặt Implant vùng răng sau hàm trên. Đây không phải thủ thuật mặc định và chỉ được xác nhận sau khi đánh giá CBCT.

Răng tạm

Răng tạm phụ thuộc vị trí răng, độ ổn định của trụ, lực cắn và kế hoạch phục hình. Không nên mặc định mọi trường hợp đều có thể gắn răng tạm ngay hoặc răng tạm luôn nằm trong gói.

Phục hình hoặc labo phức tạp

Mão, cầu hoặc phục hình toàn hàm phức tạp có thể cần thêm bước labo, thử khớp cắn, điều chỉnh hình thể hoặc vật liệu khác. Những hạng mục này cần được mô tả rõ trong báo giá.

Các thủ thuật khác theo tình trạng thực tế

Nếu phát hiện vấn đề răng miệng liên quan, bác sĩ cần giải thích vì sao điều trị bổ sung được đề xuất và nó ảnh hưởng thế nào đến kế hoạch Implant.

Các hạng mục trên không mặc định phát sinh ở mọi trường hợp. Bác sĩ cần giải thích rõ chỉ định, mục tiêu và chi phí trước khi thực hiện.

Vì sao chi phí trồng Implant khác nhau giữa từng người?

Hai người cùng mất một răng chưa chắc có cùng kế hoạch và tổng chi phí. Các yếu tố thường làm thay đổi báo giá gồm:

  • Số lượng, vị trí và kiểu mất răng.
  • Thể tích, hình thái và chất lượng xương.
  • Tình trạng nướu và mô nha chu.
  • Nhu cầu nhổ răng, ghép xương hoặc nâng xoang.
  • Hệ thống Implant.
  • Vật liệu và thiết kế mão, cầu hoặc phục hình toàn hàm.
  • Nhu cầu phục hình tạm.
  • Khớp cắn, lực nhai và khoảng phục hình.
  • Tình trạng sức khỏe và yếu tố ảnh hưởng đến lành thương.
  • Độ phức tạp của phẫu thuật và phục hình.

Bảng giá giúp ước tính ngân sách ban đầu, nhưng không thay thế cho chẩn đoán và báo giá sau khi đánh giá đầy đủ.

Chi phí trồng nhiều răng được tính như thế nào?

Không nên lấy giá gói một răng rồi nhân thẳng với số răng mất. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể cân nhắc:

  • Một Implant cho mỗi răng mất.
  • Cầu răng trên Implant, trong đó một số trụ nâng đỡ nhiều đơn vị răng.
  • Phục hình cố định toàn hàm.
  • Hàm phủ Implant có khả năng tháo lắp.

Phương án phù hợp phụ thuộc vào kiểu mất răng, xương, khớp cắn, khoảng phục hình, khả năng vệ sinh, ngân sách và bảo trì dài hạn. Dùng ít trụ hơn không mặc nhiên tốt hơn hoặc rẻ hơn vì tổng chi phí còn liên quan đến phục hình và labo.

Chi phí trồng nhiều răng cần được tính theo toàn bộ phương án phục hình, không chỉ theo số lượng trụ Implant.

Chi phí All-on-4, All-on-6 và phục hình toàn hàm

All-on-4, All-on-6, hàm phủ Implant và cầu răng trên Implant không có một mức giá cố định trong bài viết này.

Phương ánCách báo giá
All-on-4Báo giá cá thể hóa sau khi khám và CBCT
All-on-6Báo giá cá thể hóa sau khi khám và CBCT
Hàm phủ ImplantBáo giá theo số lượng trụ và loại phục hình
Cầu răng trên ImplantBáo giá theo số trụ, số răng phục hồi và vật liệu

Báo giá toàn hàm có thể phụ thuộc vào số trụ, hệ thống Implant, răng cần nhổ, xử lý xương, phục hình tạm, vật liệu cuối cùng, thiết kế labo, điều chỉnh khớp cắn, số lần hẹn và kế hoạch bảo trì.

Không thể chuẩn hóa chi phí trước khi đánh giá vì một con số chung dễ gây hiểu nhầm về phạm vi điều trị. Báo giá nên tách rõ phần phẫu thuật, phần phục hình, thủ thuật bổ sung và điều kiện liên quan.

Giá cao hơn có đồng nghĩa với phù hợp hơn không?

Không. Implant có giá cao hơn không tự động phù hợp hơn với mọi người. Khi lựa chọn, cần cân nhắc:

  • Chỉ định và tình trạng xương.
  • Vị trí đặt trụ và thiết kế phục hình.
  • Khả năng cung ứng linh kiện.
  • Điều kiện bảo hành và kế hoạch bảo trì.
  • Mức độ quen thuộc của bác sĩ với hệ thống.
  • Ngân sách và ưu tiên cá nhân.

Thay vì chỉ hỏi "trụ nào tốt nhất", người bệnh nên hỏi vì sao một hệ thống cụ thể phù hợp với kế hoạch của mình. Bài so sánh các loại trụ nên được dùng như tài liệu hỗ trợ, không thay cho đánh giá lâm sàng.

Cách so sánh báo giá Implant giữa các nha khoa

Người bệnh nên đối chiếu toàn bộ phạm vi điều trị, không chỉ nhìn vào giá trụ.

Nội dung cần kiểm traCâu hỏi nên hỏi
Trụ ImplantTên thương hiệu và dòng sản phẩm là gì?
AbutmentCó bao gồm trong giá không?
Mão răngGiá đã gồm mão răng chưa và vật liệu gì?
CBCTĐã bao gồm hay tính riêng?
Phẫu thuậtGiá có bao gồm đặt trụ và gây tê không?
Răng tạmCó cần không và có tính riêng không?
Ghép xương, nâng xoangChỉ định và chi phí được xác nhận khi nào?
Tái khámNhững lần kiểm tra nào nằm trong kế hoạch?
Bảo hànhBảo hành phần nào và điều kiện ra sao?
VATGiá đã bao gồm VAT chưa?

Ngoài ra, cần kiểm tra số lượng trụ, số đơn vị răng phục hồi, vật liệu, phạm vi labo và cách xử lý nếu kế hoạch thay đổi. Một báo giá chỉ gồm trụ không tương đương với báo giá đã gồm abutment, mão răng, đặt trụ và CBCT.

Giá Implant tại Nha Khoa Mễ Trì có bao gồm VAT không?

Các mức giá Implant được công bố chưa bao gồm VAT. VAT chỉ được cộng khi khách hàng yêu cầu xuất hóa đơn VAT.

Thông tin này cần xuất hiện nhất quán trong bảng giá, báo giá điều trị và phần xác nhận trước khi thanh toán. Người bệnh nên hỏi rõ tổng số tiền phải thanh toán trong trường hợp cần hóa đơn VAT, tránh chỉ dựa vào con số niêm yết.

Khi nào có thể xác nhận chi phí cuối cùng?

Giá tham khảo trước khi khám

Ước tính ban đầu có thể dựa trên số lượng và vị trí răng mất, ảnh chụp, hồ sơ điều trị cũ, phim X-quang hoặc CBCT hiện có. Thông tin này giúp chuẩn bị ngân sách, nhưng chưa thể xác định đầy đủ tình trạng xương, nướu, khớp cắn và các điều trị liên quan.

Báo giá điều trị sau khi khám

Báo giá được xác nhận sau khi khám trực tiếp, đánh giá CBCT, kiểm tra nướu và xương, xem xét các răng liên quan, chọn hệ thống Implant và thiết kế phục hình, đồng thời xác định thủ thuật bổ sung nếu có.

Bảng giá giúp người bệnh chuẩn bị ngân sách, nhưng kế hoạch và chi phí cuối cùng chỉ được xác nhận sau khi bác sĩ đánh giá trực tiếp.

Tư vấn và báo giá Implant tại Nha Khoa Mễ Trì

Nha Khoa Mễ Trì cung cấp tư vấn và khám ban đầu miễn phí. Chụp CBCT phục vụ đánh giá Implant được bao gồm. Sau khi khám và xem phim, bác sĩ xác nhận kế hoạch, loại trụ, phục hình và thủ thuật bổ sung nếu có.

Phòng khám công bố giá theo gói cho trường hợp trồng một răng tiêu chuẩn. Hạng mục ngoài phạm vi tiêu chuẩn được báo giá riêng khi có chỉ định. Có thể hỗ trợ tư vấn bằng tiếng Anh khi cần và theo dõi sau điều trị; phạm vi tái khám cần được ghi rõ trong kế hoạch cá nhân.

Nha Khoa Mễ Trì Số 123, ngõ 32 Đỗ Đức Dục, Mễ Trì, Từ Liêm, Hà Nội

Người bệnh nên mang theo phim hoặc hồ sơ nha khoa cũ nếu có. Bác sĩ vẫn cần xác nhận lại dữ liệu cần thiết cho kế hoạch hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Trồng một răng Implant tại Hà Nội giá bao nhiêu?

Tại Nha Khoa Mễ Trì, gói tiêu chuẩn cho một răng Implant hiện được công bố từ 12.000.000 VND với Biotem đến 43.000.000 VND với Straumann Active. Mức phù hợp với từng trường hợp được xác nhận sau khi khám và CBCT. Nếu cần ghép xương, nâng xoang, nhổ răng hoặc phục hình ngoài phạm vi tiêu chuẩn, các hạng mục đó được báo giá riêng.

Giá Implant đã bao gồm mão răng chưa?

Có. Theo phạm vi gói hiện được xác nhận, giá tiêu chuẩn gồm trụ Implant, abutment và mão răng hoàn thiện. Tuy nhiên, vật liệu mão răng đi kèm từng gói cần được ghi rõ trong báo giá trước khi điều trị.

Giá Implant có bao gồm CBCT không?

Có. Chụp CBCT phục vụ đánh giá Implant được bao gồm tại Nha Khoa Mễ Trì.

Khi nào cần trả thêm chi phí ghép xương hoặc nâng xoang?

Chỉ khi khám và hình ảnh CBCT cho thấy có chỉ định phù hợp với kế hoạch đặt Implant. Không phải mọi người trồng Implant đều cần ghép xương hoặc nâng xoang. Bác sĩ cần giải thích mục tiêu, phạm vi và chi phí trước khi thực hiện.

Trồng nhiều răng có tính bằng số trụ nhân với đơn giá không?

Không nhất thiết. Một cầu răng trên Implant hoặc phục hình toàn hàm có thể sử dụng số trụ khác với số răng cần phục hồi. Tổng chi phí phải được tính theo toàn bộ thiết kế phục hình, vật liệu, thủ thuật và kế hoạch bảo trì.

Chi phí All-on-4 và All-on-6 là bao nhiêu?

Chi phí được cá thể hóa sau khi khám và CBCT. Báo giá có thể phụ thuộc vào số trụ, hệ thống Implant, răng cần nhổ, xử lý xương, phục hình tạm, vật liệu phục hình cuối cùng và thiết kế labo. Bài viết không đưa ra mức giá cố định khi các yếu tố này chưa được xác định.

Giá trên website có bao gồm VAT không?

Không. Các mức giá Implant được công bố chưa bao gồm VAT. VAT chỉ được cộng khi khách hàng yêu cầu xuất hóa đơn VAT.

Có thể nhận báo giá chính xác qua điện thoại hoặc tin nhắn không?

Có thể nhận ước tính ban đầu dựa trên thông tin, ảnh hoặc phim hiện có. Tuy nhiên, báo giá điều trị cuối cùng chỉ được xác nhận sau khi khám trực tiếp và đánh giá CBCT.

Dịch vụ liên quan

Chủ đề liên quan

Khu vực phục vụ

Xem tất cả khu vực

Bạn cần lộ trình điều trị phù hợp?

Đặt lịch tư vấn với đội ngũ tại Mễ Trì, Hà Nội hoặc xem trước các dịch vụ trước khi đến khám.

Đối tác tin cậy của bạn trong chăm sóc nha khoa toàn diện từ năm 2015.

© 2026 Nha Khoa Mễ Trì. Công ty TNHH Nha Khoa Mễ Trì. GPĐKKD: 0110287612 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp. Địa chỉ: Tầng 1, số 123 ngõ 32 đường Đỗ Đức Dục, phường Mễ Trì, thành phố Hà Nội, Việt Nam.