Trang chủ
/
Khu vực phục vụ
/

Hà Nội

/

Bọc răng sứ

Bọc răng sứ tại Hà Nội

Bảng giá rõ theo từng răng, kế hoạch phục hình ưu tiên bảo tồn mô răng thật

Cập nhật lần cuối: 21 tháng 7, 2026

Đặt lịch khám bọc răng sứ tại Hà Nội

Bác sĩ sẽ kiểm tra răng và khớp cắn trước khi tư vấn loại mão sứ, chi phí và kế hoạch điều trị.

Điều trị Bọc răng sứ - Hà Nội

Bọc răng sứ phù hợp khi nào?

Nha Khoa Mễ Trì thực hiện bọc răng sứ cho răng vỡ lớn, sâu mất nhiều mô, răng đã điều trị tủy, răng mòn hoặc các trường hợp cần phục hồi hình thể và chức năng ăn nhai. Mỗi răng được đánh giá riêng để xác định có thực sự cần mão sứ toàn phần hay có thể chọn phương án bảo tồn hơn như trám, inlay/onlay, veneer hoặc niềng răng.

Chi phí bọc răng sứ hiện từ 1.500.000 đến 10.000.000 VNĐ/răng, tùy loại phục hình. Thời gian hoàn thiện thường khoảng 1-2 tuần và có thể cần nhiều buổi hẹn. Khám và tư vấn ban đầu miễn phí; răng tạm được sử dụng khi nằm trong kế hoạch điều trị đã xác nhận.

Bọc sứ cần sửa soạn một phần mô răng nhưng không đồng nghĩa mọi răng đều phải chữa tủy. Điều trị tủy chỉ được cân nhắc khi tủy đã viêm, hoại tử, tổn thương hoặc có chỉ định lâm sàng rõ ràng. Bác sĩ ưu tiên giữ lại tối đa mô răng khỏe và không khuyến khích bọc sứ chỉ để xử lý khuyết điểm nhỏ khi còn lựa chọn ít xâm lấn hơn.

Thông tin cần biết trước khi bọc răng sứ

Bọc răng sứ là gì?

Bọc răng sứ là phương pháp sửa soạn một phần mô răng bên ngoài và đặt mão sứ bao phủ toàn bộ thân răng. Mão sứ giúp phục hồi hình thể, hỗ trợ ăn nhai, cải thiện màu sắc và bảo vệ phần răng còn lại khi răng đã hư tổn đáng kể.

Mão sứ khác với veneer chỉ chủ yếu phủ mặt ngoài và khác với inlay/onlay chỉ phục hồi một phần thân răng. Đây không phải giải pháp bắt buộc cho mọi răng xấu màu, mẻ nhỏ hoặc lệch nhẹ.

Bảng giá bọc răng sứ tại Hà Nội

Giá được tính theo từng răng.

Loại phục hìnhGiá tham khảoThông tinBảo hành
Răng sứ kim loại1.500.000 VNĐ/răngViệt Nam2 năm
Răng sứ titan2.000.000 VNĐ/răngViệt NamXác nhận theo kế hoạch điều trị
Chụp sứ Venus3.000.000 VNĐ/răngNhật Bản7 năm
Inlay/Onlay E-litepress4.000.000 VNĐ/răngĐức7 năm
Ceramill4.500.000 VNĐ/răngDòng vật liệu được chỉ định theo tình trạng răng10 năm
Inlay/Onlay Emax5.000.000 VNĐ/răngĐức10 năm
HT Smile5.500.000 VNĐ/răngDòng vật liệu được chỉ định theo tình trạng răng10 năm
Răng sứ Orodent7.000.000 VNĐ/răngÝ12 năm
Răng sứ GC Lava Esthetic10.000.000 VNĐ/răngMỹ15 năm

Chi phí cuối cùng phụ thuộc vào loại sứ, số lượng răng, tình trạng răng trụ, khớp cắn và các điều trị cần thực hiện trước khi bọc sứ.

Giá bọc răng sứ gồm những gì?

Các bước chính thường được xác nhận trong kế hoạch phục hình, gồm:

  • Khám và tư vấn.
  • Chụp X-quang khi cần.
  • Sửa soạn răng và lấy dấu hoặc quét dấu.
  • Răng tạm khi phù hợp với kế hoạch điều trị.
  • Chế tác, thử và gắn mão sứ chính thức.
  • Kiểm tra điểm tiếp xúc và chỉnh khớp cắn.
  • Tái khám, theo dõi ê buốt và thông tin bảo hành.

Điều trị tủy, chốt răng, điều trị nha chu, xử lý sâu răng lớn, nhổ răng hoặc thủ thuật bổ sung có thể được tính riêng nếu cần. Phạm vi cụ thể được xác nhận sau khi bác sĩ khám và lập kế hoạch.

Có phải chữa tủy trước khi bọc sứ không?

Không phải răng nào bọc sứ cũng cần điều trị tủy. Chữa tủy chỉ được cân nhắc khi tủy răng đã viêm, hoại tử, tổn thương hoặc có chỉ định rõ ràng sau thăm khám và chụp phim khi cần.

Chi phí điều trị tủy hiện từ 1.000.000 đến 1.500.000 VNĐ/răng, tùy vị trí và mức độ phức tạp. Không nên chữa tủy một răng khỏe chỉ để thuận tiện cho việc bọc sứ.

Khi nào nên cân nhắc bọc răng sứ?

Bọc sứ có thể phù hợp khi:

  • Răng vỡ lớn hoặc sâu mất nhiều mô.
  • Răng có miếng trám lớn và nguy cơ nứt.
  • Răng đã điều trị tủy và cần tăng khả năng che phủ.
  • Răng mòn nhiều, yếu hoặc cần phục hồi khớp cắn.
  • Răng đổi màu nặng và không đáp ứng phù hợp với tẩy trắng.
  • Răng có hình thể bất thường cần phục hồi.
  • Răng cần làm trụ cầu hoặc mão trên Implant.
  • Mão cũ cần thay sau khi đánh giá răng trụ và nướu.

Chỉ định cần dựa trên lượng mô răng còn lại, tình trạng tủy, nướu, lực cắn và khả năng bảo tồn răng thật, không chỉ dựa vào mong muốn làm trắng hoặc thay đổi hình dáng.

Khi nào không nên vội bọc sứ?

Có thể cần xem xét phương án khác khi:

  • Răng chỉ nhiễm màu nhẹ hoặc có khuyết điểm nhỏ.
  • Răng lệch do vị trí nhưng mô răng còn khỏe.
  • Lỗ sâu nhỏ có thể trám.
  • Mất mô vừa phải có thể phục hồi bằng inlay/onlay.
  • Răng cửa chỉ cần thay đổi nhẹ mặt ngoài và có thể cân nhắc veneer.
  • Khớp cắn chưa ổn định.
  • Viêm nướu, nha chu, sâu răng hoặc nhiễm trùng chưa được xử lý.

Nếu vấn đề chính là vị trí răng, niềng răng thường giúp bảo tồn mô răng tốt hơn so với mài răng để thay đổi hình thể. Nếu tổn thương còn nhỏ, trám hoặc inlay/onlay có thể phù hợp hơn mão sứ toàn phần.

So sánh các phương án phục hồi

Phương ánPhù hợp khiMức độ tác động
Trám compositeTổn thương nhỏ hoặc vừaBù phần mô bị thiếu
Inlay/OnlayMất mô mặt nhai nhưng còn đủ thành răng khỏePhục hồi một phần thân răng
VeneerCần cải thiện chủ yếu mặt ngoài răng cửaChủ yếu mặt ngoài
Bọc răng sứRăng hư tổn lớn hoặc cần bao phủ toàn thân răngBao phủ toàn bộ thân răng
Niềng răngVấn đề chính là vị trí răng hoặc khớp cắnKhông thay thế mô răng
ImplantRăng không thể giữ lại hoặc đã mấtThay thế răng mất

Chọn loại răng sứ thế nào?

Không có một loại sứ phù hợp cho tất cả mọi người. Việc lựa chọn cần dựa trên vị trí răng, màu cùi răng, độ dày mô răng, lực cắn, yêu cầu thẩm mỹ, số lượng răng và ngân sách.

  • Răng sứ kim loại và titan: Chi phí thấp hơn, có thể phù hợp với người ưu tiên ngân sách hoặc một số vị trí răng hàm. Cần trao đổi kỹ về thẩm mỹ và viền nướu.
  • Venus: Mức chi phí trung bình, có thể dùng cho phục hình đơn lẻ hoặc nhiều răng tùy yêu cầu thẩm mỹ và khớp cắn.
  • Ceramill và HT Smile: Thuộc nhóm phục hình toàn sứ, có thời gian bảo hành 10 năm và có thể phù hợp khi quan tâm nhiều hơn đến thẩm mỹ, độ trong và độ ổn định màu.
  • Orodent: Mức giá cao hơn, bảo hành 12 năm. Chỉ định cần dựa trên vị trí răng, lực cắn và kế hoạch phục hình.
  • GC Lava Esthetic: Dòng có mức giá cao nhất trong bảng giá hiện tại, bảo hành 15 năm, có thể được cân nhắc cho vùng thẩm mỹ hoặc trường hợp yêu cầu cao về màu sắc và hình thể.

Không nên chọn vật liệu chỉ dựa trên giá hoặc thời gian bảo hành.

Răng sứ kim loại và răng toàn sứ

Tiêu chíRăng sứ kim loạiRăng toàn sứ
Chi phíThấp hơnCao hơn
Thẩm mỹCó thể kém tự nhiên hơnThường tự nhiên hơn
Viền nướuCó thể lộ màu kim loại theo thời gianKhông có khung kim loại
Vị trí cân nhắcMột số răng hàm hoặc trường hợp ưu tiên chi phíRăng cửa, vùng thẩm mỹ và nhiều chỉ định khác

Không nên kết luận răng sứ kim loại luôn không phù hợp hoặc răng toàn sứ luôn tốt hơn. Lựa chọn phải dựa trên tình trạng cụ thể.

Bọc răng sứ có phải mài răng không?

Có. Bọc sứ toàn phần cần sửa soạn một phần mô răng quanh thân răng để tạo khoảng cho mão sứ. Mức độ sửa soạn phụ thuộc vào tình trạng răng, loại vật liệu, vị trí răng, khớp cắn và mục tiêu phục hình.

Không thể cam kết "không mài răng" với mão sứ toàn phần. Mỗi răng có mức độ sửa soạn khác nhau và bác sĩ cần ưu tiên giữ lại tối đa mô răng khỏe. Nếu chỉ cần thay đổi nhẹ mặt ngoài răng cửa, veneer có thể là lựa chọn bảo tồn hơn trong trường hợp phù hợp.

Bọc răng sứ có đau hoặc ê buốt không?

Bác sĩ có thể sử dụng gây tê trong quá trình sửa soạn để giảm khó chịu. Sau khi hết tê, một số người có thể ê nhẹ hoặc có cảm giác lạ khi ăn nhai trong vài ngày đầu.

Cần quay lại kiểm tra nếu đau tăng, đau tự phát, ê kéo dài hoặc đau khi cắn. Đau khi nhai đôi khi liên quan đến điểm chạm sớm hoặc khớp cắn và không nên được xem là phản ứng bình thường nếu kéo dài.

Răng tạm có cần thiết không?

Răng tạm có thể được sử dụng tùy vị trí, số lượng răng và kế hoạch phục hình. Răng tạm giúp bảo vệ răng đã sửa soạn, duy trì thẩm mỹ và hỗ trợ theo dõi khớp cắn trước khi gắn răng chính thức.

Răng tạm không bền như mão sứ hoàn thiện. Trong thời gian sử dụng, nên tránh cắn đồ quá cứng và liên hệ phòng khám nếu răng tạm lỏng hoặc bong.

Quy trình bọc răng sứ

  1. Khám và đánh giá răng cần phục hồi.
  2. Chụp X-quang khi cần.
  3. Tư vấn loại sứ và kế hoạch điều trị.
  4. Điều trị sâu răng, tủy hoặc nướu nếu có chỉ định.
  5. Sửa soạn răng.
  6. Lấy dấu hoặc quét dấu.
  7. Làm và gắn răng tạm khi phù hợp.
  8. Lab chế tác răng sứ.
  9. Thử răng, kiểm tra màu sắc và hình thể.
  10. Kiểm tra điểm tiếp xúc và khớp cắn.
  11. Gắn răng chính thức.
  12. Tái khám và chỉnh khớp cắn khi cần.

BS. Phạm Quốc Chí phụ trách chuyên môn phục hồi tại phòng khám, với định hướng ưu tiên bảo tồn mô răng thật, chức năng ăn nhai và kế hoạch phù hợp với từng tình trạng.

Bọc răng sứ mất bao lâu?

Thời gian hoàn thiện thường khoảng 1-2 tuần, tùy số lượng răng, tình trạng răng trụ, loại sứ và điều trị cần thực hiện trước. Một số buổi có thể kéo dài 2-3 giờ khi làm nhiều răng.

Ca nhiều răng có thể cần thêm thời gian thử thẩm mỹ, kiểm tra phát âm và chỉnh khớp. Trường hợp cần điều trị tủy hoặc nha chu thường kéo dài hơn. Không nên rút ngắn thời gian chế tác nếu ảnh hưởng đến độ khít hoặc chất lượng hoàn thiện.

Thử răng và chỉnh khớp cắn

Trước khi gắn chính thức, bác sĩ kiểm tra màu sắc, hình dáng, điểm tiếp xúc giữa các răng và khớp cắn. Với ca nhiều răng, bước thử giúp đánh giá khả năng ăn nhai, phát âm và sự hài hòa của nụ cười.

Sau khi gắn, cần tái khám nếu có cảm giác cộm, chạm sớm hoặc cắn chưa ổn định. Một số điều chỉnh nhỏ có thể cần thực hiện sau khi người bệnh ăn nhai thực tế.

Bọc một răng và bọc nhiều răng

Bọc một răng tập trung vào độ khít, khả năng phục hồi và sự hòa hợp màu với các răng bên cạnh. Bọc nhiều răng cần đánh giá thêm đường cười, tỷ lệ răng, phát âm, khớp cắn và mức độ bảo tồn của từng răng.

Làm nhiều răng không đồng nghĩa phải bọc toàn bộ răng cửa. Số lượng răng cần được xác định sau khi phân tích nụ cười và khớp cắn.

Bọc sứ cho răng đã chữa tủy

Răng đã điều trị tủy có thể giòn và dễ nứt hơn tùy lượng mô răng còn lại. Mão sứ có thể được chỉ định để bảo vệ răng, nhưng cần đánh giá chất lượng điều trị tủy, thành răng còn lại và tình trạng quanh chóp.

Một số răng thiếu mô nâng đỡ có thể cần chốt, nhưng không phải mọi răng chữa tủy đều có cùng kế hoạch. Viêm quanh chóp cần được kiểm tra trước khi phục hình chính thức.

Inlay/Onlay có thể thay cho bọc sứ không?

Inlay/onlay phục hồi phần mô răng bị mất mà không bao phủ toàn bộ thân răng. Phương án này có thể phù hợp khi răng hàm mất mô vừa hoặc lớn nhưng vẫn còn đủ thành răng khỏe để bảo tồn.

  • Inlay/Onlay E-litepress: 4.000.000 VNĐ/răng, bảo hành 7 năm.
  • Inlay/Onlay Emax: 5.000.000 VNĐ/răng, bảo hành 10 năm.

Bác sĩ cần đánh giá vết nứt, thành răng còn lại và lực nhai trước khi chỉ định.

Bảo hành răng sứ

Thời gian bảo hành phụ thuộc vào từng dòng phục hình:

  • Răng sứ kim loại: 2 năm.
  • Venus: 7 năm.
  • Ceramill: 10 năm.
  • HT Smile: 10 năm.
  • Orodent: 12 năm.
  • GC Lava Esthetic: 15 năm.
  • E-litepress: 7 năm.
  • Emax: 10 năm.
  • Titan: xác nhận theo kế hoạch điều trị.

Phạm vi bảo hành phụ thuộc vào nguyên nhân, tình trạng răng trụ, cách sử dụng và điều kiện bảo hành. Chấn thương, tai nạn hoặc sử dụng không đúng hướng dẫn có thể cần đánh giá riêng. Thời gian bảo hành không phải cam kết tuyệt đối về tuổi thọ của răng sứ.

Răng sứ dùng được bao lâu?

Thời gian sử dụng không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu. Độ bền còn liên quan đến răng trụ, độ khít, khớp cắn, vệ sinh răng miệng, thói quen nghiến răng và lịch tái khám.

Răng trụ và nướu vẫn cần được chăm sóc như răng thật. Người có thói quen nghiến răng có thể được tư vấn máng bảo vệ. Cần kiểm tra sớm nếu đau, lung lay, hở viền hoặc mắc thức ăn kéo dài.

Chăm sóc để răng sứ ổn định lâu dài

  • Ăn thức ăn mềm trong thời gian đầu nếu còn ê.
  • Tránh cắn trực tiếp đồ quá cứng.
  • Không dùng răng để mở nắp hoặc cắn vật lạ.
  • Đánh răng hai lần mỗi ngày.
  • Làm sạch kẽ bằng chỉ nha khoa hoặc dụng cụ phù hợp.
  • Vệ sinh kỹ vùng viền nướu.
  • Kiểm tra định kỳ và thông báo nếu có nghiến răng.

Dấu hiệu cần quay lại phòng khám

Nên kiểm tra sớm khi có một trong các dấu hiệu sau:

  • Đau khi cắn hoặc cộm khớp.
  • Ê buốt tăng dần hoặc đau tự phát.
  • Nướu sưng, chảy máu hoặc hôi miệng kéo dài quanh răng sứ.
  • Răng sứ lung lay, sứt hoặc vỡ.
  • Thức ăn mắc nhiều ở kẽ.
  • Viền răng sứ đổi màu hoặc có dấu hiệu hở.

Không nên chờ đến khi đau nhiều. Một số vấn đề về khớp cắn hoặc điểm tiếp xúc có thể xử lý sớm khi được phát hiện kịp thời.

Bọc răng sứ tại Mễ Trì, Hà Nội

Nha Khoa Mễ Trì tiếp nhận khách hàng cần bọc răng sứ tại Mễ Trì, Mỹ Đình, Nam Từ Liêm và các khu vực khác tại Hà Nội. Phòng khám tại số 123, ngõ 32 Đỗ Đức Dục, Mễ Trì, Từ Liêm, Hà Nội.

Khi đặt lịch, bạn nên dành thời gian cho buổi khám, đánh giá khớp cắn và trao đổi rõ mục tiêu phục hồi. Nếu đang có phim X-quang, hồ sơ điều trị tủy cũ hoặc thông tin về mão sứ đang sử dụng, có thể mang theo để bác sĩ tham khảo. Kế hoạch cuối cùng chỉ được xác nhận sau khi kiểm tra trực tiếp.

Thời gian hoàn thiện thường khoảng 1-2 tuần và có thể gồm nhiều buổi cho sửa soạn, lấy dấu, thử răng, gắn răng và chỉnh khớp cắn. Ca nhiều răng hoặc cần điều trị tủy, sâu răng hay nướu trước phục hình có thể cần thêm thời gian. Người có lịch trình hạn chế nên trao đổi trước để sắp xếp các mốc khám, thử răng và tái khám phù hợp, nhưng không nên mặc định mọi trường hợp đều hoàn tất trong một số ngày cố định.

Địa chỉ

Khách hàng đánh giá

Đánh giá trải nghiệm điều trị

Tham khảo chia sẻ của khách hàng về quá trình tư vấn, thử răng, điều chỉnh khớp cắn và chăm sóc sau phục hình tại phòng khám.

Theo Patton

Theo Patton

25 tháng 2, 2026

"A huge thank you !!! I came because I had lost a veneer on my tooth, and they did a fantastic job fitting the crowns. The whole team is truly lovely. I've always been a little afraid of the dentist, but with them, I felt comfortable and confident. I highly recommend this clinic for all your dental needs. Cảm ơn rất nhiều! Tôi đến đây vì bị mất một miếng dán sứ trên răng, và họ đã làm rất tốt việc gắn mão răng. Toàn bộ đội ngũ nhân viên đều rất dễ thương. Tôi luôn hơi sợ nha sĩ, nhưng với họ, tôi cảm thấy thoải mái và tự tin. Tôi rất khuyến khích mọi người đến phòng khám này cho tất cả các nhu cầu nha khoa của mình."

Nguyen Luan

Nguyen Luan

2 tháng 2, 2026

"Sau khi trải no nhổ 3 răng và làm chụp 1 răng sứ tại phòng khám,mình thấy nhẹ nhàng,bác sĩ quan tâm hỏi han, MH rất ưng"

Thu Tran

Thu Tran

30 tháng 11, 2025

"Mình có qua nha khoa lấy cao răng và làm sứ các bác sĩ nhiệt tình làm không đau chế độ bảo hành tốt"

Tu Tran

Tu Tran

3 tháng 11, 2025

"Mh làm 2 răng tuỷ và sứ ở đây, bác sĩ làm nhẹ nhành ko đau, sau lm sứ có bảo hành thẻ cứng rõ ràng.10đ"

Nguyễn Linh

Nguyễn Linh

11 tháng 10, 2025

"Mk cod qua đây làm răng sứ bsi tận tình răng oke ạ"

Huy Tran

Huy Tran

9 tháng 10, 2025

"Làm sứ ở đây tốt , pk sạch"

Câu hỏi thường gặp về dịch vụ

Câu hỏi thường gặp về bọc răng sứ

Đặt lịch khám và tư vấn bọc răng sứ

Bác sĩ sẽ kiểm tra từng răng, tình trạng tủy, nướu và khớp cắn trước khi tư vấn loại phục hình, số lượng răng, chi phí và lịch điều trị phù hợp.

Dịch vụ nha khoa

Các dịch vụ liên quan

Bài viết blog liên quan

Tìm hiểu thêm về Bọc răng sứ và các vấn đề liên quan:

Đối tác tin cậy của bạn trong chăm sóc nha khoa toàn diện từ năm 2015.

© 2026 Nha Khoa Mễ Trì. Công ty TNHH Nha Khoa Mễ Trì. GPĐKKD: 0110287612 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp. Địa chỉ: Tầng 1, số 123 ngõ 32 đường Đỗ Đức Dục, phường Mễ Trì, thành phố Hà Nội, Việt Nam.